HIỂU TRỌN VẸN VỀ DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH

Hiểu Trọn Vẹn Về DANH TỪ (NOUN) Trong Tiếng Anh 1 cách đơn giản và dễ hiểu nhất. Trong tiếng Anh, danh từ là một trong những từ loại quan trọng và cơ bản nhất. Gần như mọi câu hoàn chỉnh đều cần có danh từ vì nó đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ. Hiểu rõ về danh từ giúp bạn cấu trúc câu chính xác, diễn đạt ý tưởng rõ ràng và tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, phân loại, đặc điểm, chức năng và cách sử dụng danh từ một cách hệ thống và chi tiết.

Danh từ trong tiếng anh

1. Danh từ là gì?

Danh từ là từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, sự việc, hiện tượng, hoặc khái niệm trừu tượng. Danh từ trả lời cho các câu hỏi:

  • Who? (Ai?)

  • What? (Cái gì?)

  • Where? (Ở đâu?)

Ví dụ:

  • teacher (giáo viên) – chỉ người

  • dog (con chó) – chỉ vật

  • happiness (hạnh phúc) – chỉ khái niệm trừu tượng

  • Vietnam (Việt Nam) – chỉ địa điểm

2. Các loại danh từ trong tiếng Anh

Danh từ được phân loại dựa trên tính chất và cách sử dụng, giúp chúng ta áp dụng quy tắc ngữ pháp chính xác.

2.1. Danh từ riêng (Proper Noun)

tên riêng cụ thể của người, địa điểm, tổ chức, thương hiệu, ngày lễ,…

  • Đặc điểm: Luôn viết hoa chữ cái đầu. Thông thường không đi với mạo từ (a/an/the), trừ một số trường hợp ngoại lệ (ví dụ: the United States, the Pacific Ocean).

  • Ví dụ: Mary, Hanoi, Google, Christmas, Facebook.

2.2. Danh từ chung (Common Noun)

Chỉ tên chung, không phải tên riêng, của một loại người, vật, địa điểm.

  • Ví dụ: city (thành phố), student (học sinh), car (xe hơi), book (sách).

2.3. Danh từ đếm được (Countable Noun)

Là những danh từ có thể đếm được bằng số lượng cụ thể (một, hai, ba…).

  • Đặc điểm:

    • Có hai dạng: số ít (singular) và số nhiều (plural).

    • Dùng được với mạo từ a/an ở dạng số ít.

    • Dùng được với các từ chỉ số lượng như many, few, a number of, several.

  • Ví dụ:

    • a cat – two cats (một con mèo – hai con mèo)

    • one idea – many ideas (một ý tưởng – nhiều ý tưởng)

2.4. Danh từ không đếm được (Uncountable Noun)

Chỉ những thứ không đếm được trực tiếp bằng số, thường là chất liệu, khái niệm trừu tượng, hoặc tập hợp.

  • Đặc điểm:

    • Không có dạng số nhiều.

    • Không dùng với a/an.

    • Động từ chia ở số ít.

    • Dùng với các từ chỉ số lượng như much, little, a little, a great deal of.

  • Ví dụ: water (nước), rice (gạo/cơm), information (thông tin), furniture (đồ đạc), money (tiền), advice (lời khuyên).

Lưu ý: Để “đếm” danh từ không đếm được, chúng ta dùng các cụm từ chỉ đơn vị:

  • a piece of advice/information/news

  • a glass/bottle/cup of water/milk

  • a bowl of rice/soup

2.5. Danh từ trừu tượng (Abstract Noun)

Chỉ các khái niệm trừu tượng không nhìn thấy hay sờ nắm được, như ý tưởng, cảm xúc, phẩm chất, trạng thái.

  • Ví dụ: love (tình yêu), freedom (tự do), happiness (hạnh phúc), knowledge (kiến thức), bravery(lòng dũng cảm).

2.6. Danh từ tập hợp (Collective Noun)

Chỉ một tập hợp, nhóm gồm nhiều người, vật, động vật được xem như một thể thống nhất.

  • Đặc điểm thú vị: Có thể chia động từ số ít (khi nhấn mạnh nhóm như một đơn vị) hoặc số nhiều (khi nhấn mạnh các cá thể trong nhóm).

    • The team is playing well. (Đội đang chơi rất tốt.) -> Nhấn mạnh cả đội.

    • The team are arguing about tactics. (Các thành viên trong đội đang tranh cãi về chiến thuật.) -> Nhấn mạnh các cá nhân.

  • Ví dụ: team (đội), family (gia đình), crowd (đám đông), flock (đàn chim), staff (nhân viên).

2.7. Danh từ ghép (Compound Noun)

Được tạo thành bằng cách ghép hai hoặc nhiều từ lại với nhau để tạo thành một danh từ mới mang ý nghĩa riêng. Có thể được viết liền, có dấu gạch nối hoặc tách rời.

  • Ví dụ:

    • Viết liền: toothpaste (kem đánh răng), classroom (phòng học)

    • Có gạch nối: mother-in-law (mẹ chồng/vợ)

    • Tách rời: football player (cầu thủ bóng đá), swimming pool (hồ bơi)

3. Chức năng của danh từ trong câu

Danh từ có thể đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu:

3.1. Làm chủ ngữ (Subject)

Đứng đầu câu, quyết định việc chia động từ.

  • Ví dụ: The dog is sleeping. (Con chó đang ngủ.)

3.2. Làm tân ngữ trực tiếp/gián tiếp (Direct/Indirect Object)

Đứng sau động từ.

  • Tân ngữ trực tiếp: I love music. (Tôi thích âm nhạc.)

  • Tân ngữ gián tiếp: She gave her friend a gift. (Cô ấy tặng bạn cô ấy một món quà.)

3.3. Làm bổ ngữ (Complement)

Đứng sau động từ to be hoặc các động từ liên kết (linking verbs) như become, seem, feel để bổ nghĩa cho chủ ngữ.

  • Ví dụ: She is a doctor. (Cô ấy là bác sĩ.)

3.4. Làm tân ngữ của giới từ (Object of a Preposition)

Đứng sau một giới từ (in, on, at, of, with,…).

  • Ví dụ: He is good at math. (Anh ấy giỏi toán.)

4. Các từ đi kèm danh từ (Determiners)

Danh từ thường không đứng một mình mà đi kèm với các từ hạn định để xác định rõ hơn.

  • 4.1. Mạo từ (Articles):

    • a/an: dùng cho danh từ đếm được số ít chưa xác định.

    • the: dùng cho danh từ đã được xác định (cả số ít và số nhiều).

    • Ví dụ: a book, an apple, the sun.

  • 4.2. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives):

    • my, your, his, her, its, our, their

    • Ví dụ: my house, their children.

  • 4.3. Từ chỉ định (Demonstratives):

    • this/that (số ít), these/those (số nhiều)

    • Ví dụ: this car, those flowers.

  • 4.4. Từ chỉ số lượng (Quantifiers):

    • Với danh từ đếm được: many, few, a few, several, a number of.

    • Với danh từ không đếm được: much, little, a little, a great deal of.

    • Dùng cho cả hai: some, any, a lot of, lots of, most, all.

5. Danh từ số ít và số nhiều

Việc thành thạo cách chuyển danh từ từ số ít sang số nhiều là rất quan trọng.

5.1. Quy tắc phổ biến:

  • Thêm -s: book → books, car → cars

  • Thêm -es sau các từ kết thúc bằng s, x, z, ch, sh: box → boxes, watch → watches

  • Đổi -y thành -ies (nếu trước -y là phụ âm): baby → babies, city → cities (nhưng: boy → boys vì trước -y là nguyên âm ‘o’)

  • Đổi -f/-fe thành -ves: leaf → leaves, knife → knives (ngoại lệ: roof → roofs, belief → beliefs)

5.2. Danh từ bất quy tắc:

  • man → men

  • woman → women

  • child → children

  • foot → feet

  • tooth → teeth

  • mouse → mice

  • person → people

5.3. Danh từ có dạng số ít và số nhiều giống nhau:

  • Ví dụ: sheep (con cừu), deer (con nai), fish (cá), series (loạt), species (loài).


6. Lỗi thường gặp khi dùng danh từ và cách sửa

Lỗi 1: Dùng a/an với danh từ không đếm được

  • Sai: I need a water.

  • Đúng: I need a glass of water. / I need water.

Lỗi 2: Không chia số nhiều khi cần

  • Sai: I have three cat.

  • Đúng: I have three cats.

Lỗi 3: Dùng mạo từ “the” không cần thiết với danh từ riêng

  • Sai: I visited the Vietnam.

  • Đúng: I visited Vietnam.

Lỗi 4: Nhầm lẫn giữa “much” và “many”

  • Sai: She has much books.

  • Đúng: She has many books. (Books là danh từ đếm được)

  • Đúng: She doesn’t have much money. (Money là danh từ không đếm được)

Lỗi 5: Dùng động từ sai với danh từ số ít/không đếm được

  • Sai: The information are useful.

  • Đúng: The information is useful.

7. Kết luận

Danh từ là nền tảng cốt lõi để xây dựng nên mọi câu văn trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách phân loại, chức năng, quy tắc số nhiều và các từ hạn định đi kèm sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ này. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đọc sách báo, ghi chú các danh từ mới và đặc biệt chú ý đến ngữ cảnh sử dụng của chúng. Chúc bạn học tập hiệu quả!

1. 8 loại từ trong tiếng anh

2. Phương pháp shadowing là gì? 

3. Học tiếng anh hiệu quả cho người mất gốc 

4. Luyện tiếng anh giọng Mỹ hiệu quả nhất

Để lại bình luận

Đã thêm vào giỏ hàng

0 Scroll
Messenger Messenger
Google Map Google Map
Zalo Zalo
Gọi ngay Gọi ngay