8 LOẠI TỪ CƠ BẢN VỀ TIẾNG ANH

Tiếng Anh, giống như bất kỳ ngôn ngữ nào khác, được xây dựng từ các từ. Tuy nhiên, không phải tất cả các từ đều đóng vai trò giống nhau. Để học tiếng Anh hiệu quả, bạn cần hiểu về 8 loại từ cơ bản, gọi là parts of speech. Đây là nền tảng giúp bạn đọc, viết và nói tiếng Anh một cách chính xác. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết từng loại từ, cách sử dụng và ví dụ minh họa.

8 LOẠI TỪ TRONG TIẾNG ANH

1. Danh từ Tiếng Anh là gì? (Noun)

Danh từ là loại từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, hoặc khái niệm trừu tượng. Nói cách khác, danh từ trả lời các câu hỏi: Ai? Cái gì? Ở đâu?

Phân loại danh từ:

  • Danh từ riêng (Proper Noun): tên riêng, viết hoa chữ cái đầu. Ví dụ: London, Mary, Google

  • Danh từ chung (Common Noun): chỉ loại người, vật, địa điểm chung. Ví dụ: city, dog, book

  • Danh từ trừu tượng (Abstract Noun): chỉ khái niệm, ý tưởng, cảm xúc. Ví dụ: love, happiness, freedom

  • Danh từ tập hợp (Collective Noun): chỉ nhóm người, vật. Ví dụ: team, family, crowd

Ví dụ câu:

  • The dog is barking. (Con chó đang sủa.)

  • Freedom is important to everyone. (Tự do quan trọng với mọi người.)

Danh từ thường là trung tâm của câu, là chủ ngữ hoặc tân ngữ. Việc nắm chắc danh từ giúp bạn hình thành câu cơ bản trong tiếng Anh.

2. Động từ Tiếng Anh là gì? (Verb)

Động từ diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình. Mọi câu tiếng Anh đều cần ít nhất một động từ để diễn đạt ý nghĩa.

Các loại động từ phổ biến:

  • Động từ hành động (Action Verb): chỉ hành động có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được. Ví dụ: run, eat, write

  • Động từ trạng thái (State Verb): chỉ trạng thái, cảm xúc, sở hữu. Ví dụ: be, know, like, have

  • Động từ liên kết (Linking Verb): nối chủ ngữ với thông tin bổ sung. Ví dụ: be, seem, become

Ví dụ câu:

  • She writes a letter every day. (Cô ấy viết thư mỗi ngày.)

  • He is happy. (Anh ấy hạnh phúc.)

Động từ cũng chia theo thì (tenses) để xác định thời gian của hành động: quá khứ, hiện tại, tương lai.

3. Tính từ Tiếng Anh là gì? (Adjective)

Tính từ dùng để miêu tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Nó trả lời các câu hỏi: Như thế nào? Bao nhiêu? Loại nào?

Ví dụ câu:

  • The sky is blue. (Bầu trời màu xanh.)

  • She has three cats. (Cô ấy có ba con mèo.)

Một số tính từ phổ biến: beautiful, tall, expensive, happy, difficult.

Tính từ thường đứng trước danh từ (a tall man) hoặc sau động từ liên kết (The man is tall).

4. Trạng từ Tiếng Anh là gì? (Adverb)

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, chỉ cách thức, thời gian, tần suất, mức độ hoặc nơi chốn. Trạng từ trả lời các câu hỏi: Như thế nào? Khi nào? Ở đâu? Bao lâu?

Các loại trạng từ:

  • Trạng từ cách thức: quickly, slowly, carefully

  • Trạng từ thời gian: now, yesterday, soon

  • Trạng từ tần suất: always, often, rarely

  • Trạng từ mức độ: very, too, quite

  • Trạng từ nơi chốn: here, there, everywhere

Ví dụ câu:

  • She sings beautifully. (Cô ấy hát hay.)

  • I will go there tomorrow. (Tôi sẽ đi đến đó vào ngày mai.)

Trạng từ linh hoạt, thường đứng sau động từ chính, trước tính từ, hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh.

5. Đại từ Tiếng Anh là gì? (Pronoun)

Đại từ thay thế cho danh từ để tránh lặp lại. Nó giúp câu trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn. Ví dụ: thay vì lặp lại Mary, bạn dùng she.

Các loại đại từ:

  • Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they

  • Đại từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their

  • Đại từ phản thân: myself, yourself, himself

  • Đại từ chỉ định: this, that, these, those

  • Đại từ quan hệ: who, which, that

Ví dụ câu:

  • John is a teacher. He loves his job. (John là giáo viên. Anh ấy yêu công việc của mình.)

Đại từ rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết, giúp tránh sự lặp từ dư thừa.

8 loại từ trong tiếng anh

6.  Giới từ Tiếng Anh là gì? (Preposition)

Giới từ chỉ mối quan hệ về không gian, thời gian, nguyên nhân hoặc cách thức giữa các từ trong câu.

Các giới từ phổ biến: in, on, at, by, for, with, about, under, over

Ví dụ câu:

  • The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)

  • I will meet you at 5 p.m. (Tôi sẽ gặp bạn lúc 5 giờ chiều.)

Giới từ luôn đi kèm với danh từ hoặc đại từ để tạo thành cụm giới từ (prepositional phrase): on the table, at the park, with my friend.

7. Liên từ Tiếng Anh là gì? (Conjunction)

Liên từ nối các từ, cụm từ hoặc câu với nhau, giúp câu mạch lạc và liên kết ý nghĩa.

Các loại liên từ:

  • Liên từ kết hợp (Coordinating): and, but, or, so, yet

  • Liên từ phụ thuộc (Subordinating): because, although, if, when, while

  • Liên từ tương quan (Correlative): either…or, neither…nor, both…and

Ví dụ câu:

  • I like coffee and tea. (Tôi thích cà phê và trà.)

  • She stayed home because it was raining. (Cô ấy ở nhà vì trời mưa.)

Liên từ giúp câu trở nên phong phú, không bị chắp vá.

8. Thán từ Tiếng Anh là gì? (Interjection)

Thán từ thể hiện cảm xúc, cảm thán hoặc phản ứng ngắn gọn, thường đứng riêng một mình hoặc ở đầu câu.

Ví dụ thán từ: wow!, oh!, ouch!, hey!

Ví dụ câu:

  • Wow! That’s amazing. (Wow! Thật tuyệt vời.)

  • Ouch! I hurt my finger. (Ái! Tôi bị đau ngón tay.)

Thán từ giúp câu nói sống động, cảm xúc tự nhiên, đặc biệt trong hội thoại.

Kết luận về 8 loại từ trong tiếng anh 

Hiểu rõ 8 loại từ cơ bản trong tiếng Anh là nền tảng để học ngữ pháp, xây dựng câu đúng và giao tiếp hiệu quả. Mỗi loại từ có chức năng riêng, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo thành câu hoàn chỉnh, mạch lạc.

  • Danh từ – chủ thể của câu

  • Động từ – hành động hoặc trạng thái

  • Tính từ – miêu tả danh từ

  • Trạng từ – miêu tả động từ, tính từ hoặc trạng từ khác

  • Đại từ – thay thế danh từ

  • Giới từ – chỉ mối quan hệ

  • Liên từ – nối các thành phần câu

  • Thán từ – thể hiện cảm xúc

Ngoài ra, bạn còn gặp mạo từtừ hạn định, hỗ trợ danh từ. Khi luyện tập, bạn nên thử xác định từng loại từ trong câu tiếng Anh để ghi nhớ chức năng và vị trí. Đây là bước quan trọng để nâng cao kỹ năng đọc, viết và nói.

Hiểu và vận dụng thành thạo 8 loại từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc học tiếng Anh, từ giao tiếp cơ bản đến viết văn bản chuyên nghiệp.

1. ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC TRONG TIẾNG ANH

2. THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH

3. PHƯƠNG PHÁP SHADOWING LÀ GÌ?

4. DẠY KÈM TIẾNG ANH CHO NGƯỜI MẤT GỐC ONLINE 1 – 1

Để lại bình luận

Đã thêm vào giỏ hàng

0 Scroll
Messenger Messenger
Google Map Google Map
Zalo Zalo
Gọi ngay Gọi ngay